dây đất

  1. (rađiô) prise de terre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dây đất"

dây đất
Trước khi sử dụng máy giặt mới, phải đảm bảo đã nối dây đất đúng cách.